gliding bacteria

gliding bacteria

A scientist observes gliding bacteria under a microscope slide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khuẩn trượt: "Gliding bacteria" một nhóm vi khuẩn khả năng di chuyển trên bề mặt rắn không cần sử dụng roi hay các cấu trúc vận động khác. Chúng di chuyển bằng cách tiết ra một lớp chất nhầy tự sản xuất, giúp chúng lướt đi trên bề mặt ẩm ướt hoặc chất hữu cơ.
    • Đặc điểm sinh thái: Những vi khuẩn này thường sống trong đất ẩm, xác thực vật mục nát hoặc chất thải động vật, nơi chúng hình thành các khuẩn lạc trong chất nhầy tự tạo.
dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn trượt thường được tìm thấy trong đất ẩm chất hữu cơ mục nát.)
  • (Sự di chuyển của vi khuẩn trượt được hỗ trợ bởi việc tiết ra chất nhầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gliding bacteria" thường được phân loại trong ngành vi sinh vật học, đặc biệt các nhóm như .
    • Myxobacteria are a well-known group of gliding bacteria that form complex fruiting bodies. (Myxobacteria một nhóm vi khuẩn trượt nổi tiếng, hình thành các quả thể phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gliding motility (danh từ): sự di chuyển trượt, chế vận động của các vi khuẩn này.
    • Gliding motility allows bacteria to move across surfaces without flagella. (Sự di chuyển trượt cho phép vi khuẩn di chuyển trên bề mặt không cần roi.)
  • Slime bacteria (danh từ): vi khuẩn nhầy, một tên gọi khác dựa trên đặc điểm tiết chất nhầy.
Từ đồng nghĩa
  • Myxobacteria (danh từ): một nhóm vi khuẩn trượt điển hình, thường được nghiên cứu nhiều nhất.
  • Cytophaga (danh từ): một chi vi khuẩn trượt phổ biến trong đất nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gliding bacteria" đây thuật ngữ chuyên ngành.